Cruze 2018
New Cruze LTZ (AT)

Giá từ: 699 triệu / Ước tính trả góp

Báo giá Lái thử

Trả góp triệu / tháng

Khuyến mãi

“ Tháng - VUI XUÂN ĐÓN TẾT AN KHANG CÙNG CHEVROLET THĂNG LONG”

Che Thăng Long Mr. Tùng 11050179 MB.png

Mừng Tết sang Chevrolet Thăng Long trân trọng thông báo tới quý khách hàng mua xe tại đại lý chương trình khuyến mãi tốt nhất tháng . Khi mua xe ở Chevrolet Thăng Long - Đình Tùng - 0906 632 486, quý khách có thể nhận được khuyến mãi khủng lên đến hàng chục triệu đồng.

Lý do nên mua xe tại thời điểm này:

. Spark Duo 2018: giảm giá sập sàn lên đến 30 triệu đồng.

. Chevrolet Cruze 2018: giảm giá sập sàn lên từ 70 - 80 triệu đồng.

. Chevrolet Aveo 2018: giảm giá sập sàn lên từ 50 - 60 triệu đồng.

. Chevrolet Colorado 2018: giảm giá cực khủng lên đến 10 triệu đồng.

. Chevrolet Orlando 2018: giảm giá lên đến 15 triệu đồng.

. Chevrolet Captiva 2018: giảm ngay 44 triệu đồng.

Ngoài ra, Chevrolet Thăng Long luôn cam kết mang lại những dịch vụ chăm sóc và hỗ trợ cực tốt:

- Cam kết giá tốt nhất miền Nam.

- Hỗ trợ vay vốn trả góp tại các ngân hàng với lãi suất cực thấp

- Hỗ trợ thủ tục vay vốn nhanh gọn

- Hỗ trợ trả góp lên đến 95%

- Giao xe ngay - tận nhà - đủ màu

- Bảo dưỡng trong hệ thống trên toàn quốc

Đình Tùng tin rằng, những ưu đãi đặc biệt trên đây sẽ giúp Quý khách thêm vững tâm hơn khi đưa ra quyết định mua xe vào tháng này. Làm sao mà Quý khách có thể bỏ qua những chương trình khuyến mãi hấp dẫn nhất năm 2018 của showroom Chevrolet Thăng Long Để nhận được mức giá tốt nhất, vui lòng liên hệ:

Hotline: 0906 632 486 - Đình Tùng

Mua xe trả góp

Kính chào Quý khách,

Hiện tại Chevrolet Thăng Long đang có chương trình ưu đãi mua xe trả góp cực kỳ hấp dẫn lên đến 90% giá trị xe, theo đó Quý khách chỉ cần thanh toán trước 60 triệu đồng là đã có thể rước ngay xế sang về nhà. Chương trình chi tiết như sau:

THÔNG TIN SẢN PHẨM
     Tên xe Cruze LTZ      Loại xe Sedan
     Giá niêm yết 699.000.000      Loại động cơ 1.8L DOHC
     Giảm giá 82.000.000       Năm sản xuất 2.017
     Khuyến Mại        Nước sản xuất Việt Nam
     Giá thanh toán 617.000.000      Mầu sơn Đỏ,Trắng,Bạc,Đen
THÔNG TIN THANH TOÁN
     Hình thức thanh toán Tiền mặt / Chuyển khoản      Ngân hàng Liên kết nhiều ngân hàng
     Số tiền đặt cọc 10.000.000      Số tiền đối ứng 57.000.000 
     Hạn đặt cọc        Số tiền cần vay 560.000.000 
     Số tiền còn phải thanh toán        Tương ứng giá trị xe (%) 90,00%
     Hạn thanh toán        Thời hạn vay (tháng) 96 
     Loại hợp đồng Trả thẳng / Trả góp      Gói lãi suất ưu đãi  
THÔNG TIN CHI PHÍ
     Thuế GTGT Đã bao gồm trong giá bán      Phí đăng kiểm lưu hành lần đầu 440.000
     Tỉnh/Thành phố Hà Nội      Phí sử dụng đường bộ 1 năm 1.560.000
     Thuế suất thuế trước bạ 12%      Bảo hiểm TNDS bắt buộc 1 năm 500.000
     Thuế trước bạ(khung giá bộ TC ) 83.800.000      Bảo hiểm V/C tự nguyện 1 năm 9.700.000
     Lệ phí đăng ký lần đầu(biển số) 20.000.000      Các chi phí khác chưa tính
     GIÁ BÁN XE SAU GIẢM GIÁ 625.000.000    
     CHI PHÍ ĐĂNG KÝ, ĐĂNG KIỂM 116.000.000    
     LẮP ĐẶT PHỤ KIỆN, NỘI THẤT KM 25-30% giá trị PK    
     TỔNG C/PHI TẠM TÍNH LĂN BÁNH 741.000.000    

BẢNG TÍNH LÃI GỐC THAM KHẢO

Ngân hàng Liên kết nhiều ngân hàng Lãi suất ưu đãi 7,70%
Số tiền đối ứng 57.000.000 Thời hạn ưu đãi (tháng) 18
Số tiền cần vay 560.000.000 Lãi suất huy động tiền gửi 7,50%
Tương ứng giá trị xe 90,00% Biên độ dao động 4,00%
Thời hạn vay (tháng) 96 Thời hạn còn lại (tháng) 78
THÁNG TIỀN GỐC CÒN LẠI TIỀN GỐC HÀNG THÁNG TIỀN LÃI HÀNG THÁNG TỔNG TIỀN HÀNG THÁNG
1 560.000.000 5.833.333 3.593.333 9.426.667
2 554.166.667 5.833.333 3.555.903 9.389.236
3 548.333.333 5.833.333 3.518.472 9.351.806
4 542.500.000 5.833.333 3.481.042 9.314.375
5 536.666.667 5.833.333 3.443.611 9.276.944
6 530.833.333 5.833.333 3.406.181 9.239.514
7 525.000.000 5.833.333 3.368.750 9.202.083
8 519.166.667 5.833.333 3.331.319 9.164.653
9 513.333.333 5.833.333 3.293.889 9.127.222
10 507.500.000 5.833.333 3.256.458 9.089.792
11 501.666.667 5.833.333 3.219.028 9.052.361
12 495.833.333 5.833.333 3.181.597 9.014.931
13 490.000.000 5.833.333 3.144.167 8.977.500
14 484.166.667 5.833.333 3.106.736 8.940.069
15 478.333.333 5.833.333 3.069.306 8.902.639
16 472.500.000 5.833.333 3.031.875 8.865.208
17 466.666.667 5.833.333 2.994.444 8.827.778
18 460.833.333 5.833.333 2.957.014 8.790.347
19 455.000.000 5.833.333 4.360.417 10.193.750
20 449.166.667 5.833.333 4.304.514 10.137.847
21 443.333.333 5.833.333 4.248.611 10.081.944
22 437.500.000 5.833.333 4.192.708 10.026.042
23 431.666.667 5.833.333 4.136.806 9.970.139
24 425.833.333 5.833.333 4.080.903 9.914.236
25 420.000.000 5.833.333 4.025.000 9.858.333
26 414.166.667 5.833.333 3.969.097 9.802.431
27 408.333.333 5.833.333 3.913.194 9.746.528
28 402.500.000 5.833.333 3.857.292 9.690.625
29 396.666.667 5.833.333 3.801.389 9.634.722
30 390.833.333 5.833.333 3.745.486 9.578.819
31 385.000.000 5.833.333 3.689.583 9.522.917
32 379.166.667 5.833.333 3.633.681 9.467.014
33 373.333.333 5.833.333 3.577.778 9.411.111
34 367.500.000 5.833.333 3.521.875 9.355.208
35 361.666.667 5.833.333 3.465.972 9.299.306
36 355.833.333 5.833.333 3.410.069 9.243.403
37 350.000.000 5.833.333 3.354.167 9.187.500
38 344.166.667 5.833.333 3.298.264 9.131.597
39 338.333.333 5.833.333 3.242.361 9.075.694
40 332.500.000 5.833.333 3.186.458 9.019.792
41 326.666.667 5.833.333 3.130.556 8.963.889
42 320.833.333 5.833.333 3.074.653 8.907.986
43 315.000.000 5.833.333 3.018.750 8.852.083
44 309.166.667 5.833.333 2.962.847 8.796.181
45 303.333.333 5.833.333 2.906.944 8.740.278
46 297.500.000 5.833.333 2.851.042 8.684.375
47 291.666.667 5.833.333 2.795.139 8.628.472
48 285.833.333 5.833.333 2.739.236 8.572.569
49 280.000.000 5.833.333 2.683.333 8.516.667
50 274.166.667 5.833.333 2.627.431 8.460.764
51 268.333.333 5.833.333 2.571.528 8.404.861
52 262.500.000 5.833.333 2.515.625 8.348.958
53 256.666.667 5.833.333 2.459.722 8.293.056
54 250.833.333 5.833.333 2.403.819 8.237.153
55 245.000.000 5.833.333 2.347.917 8.181.250
56 239.166.667 5.833.333 2.292.014 8.125.347
57 233.333.333 5.833.333 2.236.111 8.069.444
58 227.500.000 5.833.333 2.180.208 8.013.542
59 221.666.667 5.833.333 2.124.306 7.957.639
60 215.833.333 5.833.333 2.068.403 7.901.736
TỔNG CỘNG 490.000.000 226.829.167 716.829.167
BÌNH QUÂN 5.104.167 2.362.804 7.466.970

Để được tư vấn thêm các thông tin chi tiết về chương trình trả góp dành cho xe Chevrolet Cruze LTZ 2018, Quý khách vui lòng liên hệ Đình Tùng - 0906 632 486.

Đặc tính kĩ thuật

Động cơ & Hộp số

  • Xăng 1.8L, DOHC, MFI, I4
  • Hệ thống lái trợ lực điện điều khiển điện tử
  • Hộp số tự động 6 cấp PowerShift

Kích thước

  • Dài x Rộng x Cao: 4640x1797x1478 (mm)
  • Vành đúc hợp kim 17"

Các trang thiết bị an toàn

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)
  • Cảm biến lùi phía sau
  • Hai túi khí phía trước cho người lái và hành khách phía trước
  • Hai túi khí bên cho người lái và hành khách phía trước
  • Hai túi khí rèm dọc hai bên trần xe
  • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái
  • Dây an toàn cho người lái và hành khách
  • Hệ thống chống trộm

Trang thiết bị ngoại thất

  • Đèn pha Halogen
  • Đèn sương mù
  • Gương chiếu hậu phía ngoài điều khiển điện
  • Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ
  • Gạt mưa kính sau
  • Cửa kính điều khiển điện
  • Cửa sổ trời điều khiển điện
  • Đèn pha tự bật khi trời tối
  • Tự động gạt mưa

Trang thiết bị nội thất

  • Ghế bọc da
  • Ghế lái điều chỉnh tay 6 hướng
  • Tay lái 3 chấu thể thao tích hợp nút điều khiển âm thanh
  • Đèn chiếu sáng trong xe
  • Đèn trần phía trước với đèn xem bản đồ cá nhân
  • Hộp giữ lạnh
  • Màn hình hiển thị thông tin đa thông tin
  • Hệ thống âm thanh CD 1 đĩa/ đài AM/ FM
  • Kết nối USB/AUX
  • Hệ thống âm thanh 6 loa
  • Khóa điện thông minh
  • Khởi động bằng nút bấm
  • Khóa trung tâm

Hình thực tế